dài lưng

dài lưng

Một chú mèo mướp dài lưng nằm ngủ trên ghế sofa.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thường dùng trong khẩu ngữ, mang tính châm biếm):
    • Lười biếng, chỉ thích nằm dài: "dài lưng" mô tả người thói quen nằm dài, không chịu làm việc, chỉ thích ăn rồi nằm.
dụ sử dụng
  • (Người đó lười biếng, cả ngày không làm ngoài ăn nằm.)
  • (Đừng lười biếng nằm dài nữa, hãy dậy làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dài lưng tốn vải": thành ngữ mở rộng, chỉ người lười biếng, không làm có ích, lại tiêu tốn tài nguyên ( dụ: quần áo tốn vải dáng dài).
    • dài lưng tốn vải, ăn no lại nằm, chẳng giúp ích cho ai. ( lười biếng, chỉ ăn với nằm, không làm lợi cho ai.)
Biến thể từ gần giống
  • Lưng dài (tính từ): cùng nghĩa lười biếng, nằm dài.

    • Cái thằng lưng dài, suốt ngày nằm ườn. (Thằng đó lười biếng, suốt ngày nằm không làm .)
  • Dài lưng không nên nhầm với nghĩa đen "lưng dài" (chỉ hình dáng cơ thể), trong ngữ cảnh này hoàn toàn mang nghĩa bóng chỉ tính cách.

Từ đồng nghĩa
  • Lười biếng: không chịu làm việc, thích nằm hoặc nghỉ ngơi.

    • lười biếng quá, chẳng chịu làm cả.
  • Nằm ườn: nằm dài ra, không muốn cử động (thường dùng trong khẩu ngữ).

    • Suốt ngày nằm ườn trên giường.
Thành ngữ liên quan
  • Ăn no lại nằm: chỉ người lười biếng, không làm việc, chỉ biết ăn nghỉ.
    • Ăn no lại nằm, chẳng khác gì con lợn. (Chỉ sự lười biếng, vô tích sự.)